-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7079-19:2003Thiết bị dùng trong mỏ hầm lò. Phần 19: Sửa chữa và đại tu thiết bị Electrical apparatus for use in underground mines. Part 19: Repair and overhaul for appatus |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7646-2:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Chìa vặn dùng cho vít có đầu xẻ rãnh. Phần 2: Yêu cầu chung, chiều dài thân và ghi nhãn chìa vặn vít tay Assembly tools for screws and nuts. Screwdrivers for slotted-head screws. Part 2: General requirements, lengths of blades and marking of hand-operated screwdrivers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6434-1:2008Khí cụ điện. Áptômát bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống lắp đặt tương tự. Phần 1: Áptômát dùng cho điện xoay chiều Electrical accessories. Circuit-breakers for overcurrent protection for household and similar installations. Part 1: Circuit-breakers for a.c. operation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12225-1:2018Cáp mềm có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, điện áp danh định đến và bằng 300/300 V - Phần 1: Yêu cầu chung Halogen-free thermoplastic insulated and sheathed flexible cables of rated voltages up to and including 300/300 V – Part 1: General requirements and cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7973-3:2013Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 3: Người nộm nhân trắc học lái mô tô trong thử nghiệm va chạm Motorcycles -- Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles -- Part 3: Motorcyclist anthropometric impact dummy |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 904,000 đ | ||||