-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 47:1963Phần cuối của bulông, vít và vít cấy - Kích thước Screw, bolt and stud ends - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13489:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS) Diatomite concentrates – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method (HG– AAS) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10393:2014Mứt nhuyễn, mứt đông và mứt từ quả có múi Jams, jellies and marmalades |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2060:1977Vòng đệm nhỏ - Kích thước Diminished Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14172:2024Phân bón – Phương pháp định lượng Streptomyces lydicus – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizer – Enumeration of Bacillus amyloliquefaciens – The plate count method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14489:2025Ống polyvinyl clorua không hóa dẻo (PVC-U) mặt ngoài thành nhẵn, mặt trong thành kết cấu gân xoắn – Ống thành đặc, cứng – Các yêu cầu Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes – Structured-wall pipes with smooth outer surface and internal helical ribs – Solid-wall, rigid pipes – Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2061:1977Vòng đệm - Kích thước Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6361:1998Chi tiết lắp xiết. Vít gỗ Fastener. Fetter drive screws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7571-16:2006Thép hình cán nóng. Phần 16: Thép chữ H. Kích thước và đặc tính mặt cắt Hot-rolled steel sections. Part 16: Sloping flange column sections (metric series). Dimensions and sectional properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7011-8:2013Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 8: Rung động Test code for machine tools. Part 8: Vibrations |
516,000 đ | 516,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,216,000 đ | ||||