-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13589-12:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 12: Phương pháp đo góc cắm của đá Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 12: Measure the angle of inclination of the rock layers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6120:2007Dầu mỡ động vật và thực vật - Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi Animal and vegetable fats and oils - Determination of moisture and volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11706:2016Đường ống – Cụm ống mềm kim loại dễ uốn có profin lượn sóng dùng để bảo vệ cáp điện trong môi trường dễ nổ. Pipework – Corrugated flexible metallic hose assemblies for the protection of electrical cables in explosive atmospheres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3289:1980Thuốc thử. Natri cacbonat khan Reagents. Sodium carbonate anhydrous |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7150-1:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 1: Yêu cầu chung Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 1: General requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6415-14:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 14: Xác định độ bền chống bám bẩn Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 14: Determination of Resistance to Stains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 9735-3:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 3: Quy tắc cú pháp đặc trưng cho EDI tương tác Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 3: Syntax rules specific to interractive EDI |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6305-12:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 12: Yêu cầu và phương pháp thử đối với các chi tiết có rãnh ở đầu mút dùng cho hệ thống đường ống thép Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 12: Requirements and test methods for grooved-end components for steel pipe systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||