-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 74:1963Bulông thô đầu sáu cạnh to - Kích thước Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12507:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật cho thử nghiệm các hệ thống ắc quy lithi-ion tổ hợp với ắc quy chì axit hoặc tụ điện Electrically propelled vehicles – Test specifications for lithium-ion battery systems combined with lead acid battery or capacitor |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9247:2012Sản phẩm và dịch vụ viễn thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Các yêu cầu cơ bản. Telecommunications products and services for people with disabilities and old people. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3212:1979Đai truyền hình thang dùng cho máy nông nghiệp Driving V-belts for agricultural machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9982-2:2013Tủ lạnh bày hàng - Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Refrigerated display cabinets - Part 2: Classification, requirements and test conditions |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 196:1966Quần âu nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật Men’s pants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9983:2013Phương tiện giao thông đường sắt - Toa xe - Yêu cầu thiết kế Railway vehicles – Railway car –Specifications for design |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 73:1963Bulông thô đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10249-140:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 140: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tính đầy đủ Data quality. Part 140: Master data: Exchange of characteristic data: Completeness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,362,000 đ | ||||