• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12090-3-2:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 3-2: Phương tiện giao thông đường sắt - Tổng thành thiết bị

Railway applications - Electromagnetic compatibility - Rolling stock - Apparatus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5330:1991

Máy thu hình màu. Phương pháp đo

Colour television receivers. Measuring methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13343:2021

Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia – Yêu cầu về cơ sở dữ liệu quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 7670:2007

Bóng đèn huỳnh quang hai đầu. Yêu cầu về tính năng

Double-capped fluorescent lamps. Performance specifications

736,000 đ 736,000 đ Xóa
5

TCVN 4589:1988

Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng axit tổng số và axit bay hơi

Canned foods - Determination of total acids and volatile acids contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1518:1974

Động cơ xăng cỡ nhỏ. Thông số cơ bản

Petrol engines of small series. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7571-1:2006

Thép hình cán nóng. Phần 1: Thép góc cạnh đều. Kích thước

Hot-rolled steel sections. Part 1: Equal-leg angles. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7699-3-7:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 3-7: Tài liệu hỗ trợ và hướng dẫn - Đo trong tủ nhiệt độ đối với thử nghiệm A và B (có tải)

Environmental testing - Part 3-7: Supporting documentation and guidance - Measurements in temperature chambers for tests A and B (with load)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 4501-1:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 1: Nguyên tắc chung

Plastics. determination of tensile properties. Part 1: General principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN ISO 14063:2010

Quản lý môi trường. Trao đổi thông tin môi trường. Hướng dẫn và các ví dụ.

Environment management. Environmental communication. Guidelines and examples

176,000 đ 176,000 đ Xóa
11

TCVN 6058:1995

Bia. Phương pháp xác định điaxetil và các chất đixeton khác

Beer. Determination of diaxetyl and dicetones

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 9890-2:2013

Tụ điện công suất nối song song dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định lớn hơn 1 000 V. Phần 2: Thử nghiệm độ bền điện

Shunt capacitors for a.c. power systems having a rated voltage above 1 000 V - Part 2: Endurance testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10211:2013

Phương tiện giao thông đường bộ, máy kéo và máy nông lâm nghiệp - Xác định đặc tính cháy của vật liệu nội thất

Road vehicles, and tractors and machinery for agriculture and forestry -- Determination of burning behaviour of interior materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,862,000 đ