-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9090:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Phương pháp đo năng suất máy sao chép Information technology. Office equipment. Method for measuring copying machine productivity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2233:1977Tài liệu thiết kế - Chữ và số trên bản vẽ xây dựng Design documentation - Lettering on building drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10024:2013Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định đặc tính của sữa trong cà phê nóng (phép thử cà phê) Dried milk and dried milk products. Determination of their behaviour in hot coffee (Coffee test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||