-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9461:2012Chất thải rắn. Phương pháp xác định thành phần của chất thải rắn đô thị chưa xử lý Standard Test Method for Determination of the Composition of Unprocessed Municipal Solid Waste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5789:1994Vật liệu dệt - Sợi - Phương pháp xác định khối lượng quy chuẩn của lô hàng Textiles - Yarn - Determination of conditional masses of lots |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9458:2012Chất thải rắn. Phương pháp hòa tan bằng lithi metaborat nóng chảy Standard Practice for Dissolution of Solid Waste by Lithium Metaborate Fusion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1785:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích truyền động bạc lót và bạc lót con lăn Chain transmission. Chain wheels for roller and bush chains. Bushes and roller bushes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7241:2003Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ bụi trong khí thải Health care solid waste incinerators. Determination method of dusts concentration in fluegas |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9463:2012Chất thải rắn. Phương pháp xác định năng suất tỏa nhiệt toàn phần và tổng lượng tro của các vật liệu thải Standard Test Method for Gross Calorific and Ash Value of Waste Materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 618,000 đ | ||||