-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8630:2010Nồi hơi. Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử. Boilers. Energy efficiency and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7647:2010Cao su, lưu hoá. Xác định độ bám dính với sợi kim loại Rubber, vulcanized. Determination of adhesion to wire cord |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4767:1989Đầu và đai cáp. Kích thước cơ bản Cable terminals and sleeves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4751:1989Máy uốn tấm 3 và 4 trục. Mức chính xác Three-and four-roller sheet bending machines. Norms of accuracy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1550:1989Ruột phích nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Vacuum flasks. Specifications and methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4684:1989Than Na dương. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Naduong. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5488:2010Chất hoạt động bề mặt – Bột giặt – Xác định khối lượng riêng biểu kiến – Phương pháp xác định khối lượng thể tích Surface active agents - Washing powders - Determination of apparent density – Method by measuring the mass of a given volume |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4687:1989Quặng tinh inmemit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Inmemite concentrate - Marks and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7835-E04:2010Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E04: Độ bền màu với mồ hôi Textiles. Tests for colour fastness. Part E04: Colour fastness to perspiration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2634:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số iot Vegetable oils. Determination of iodine value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4886:1989Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Trình tự lấy mẫu để phân tích vi sinh vật Food products, spices and condiments. Sampling procedure for microbiological analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2359:1978Đáy elip gấp mép bằng đồng thau và nhôm Brass and aluminium flanged elliptical bottoms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9275:2012Màng biển báo phản quang. Phương pháp xác định hệ số phản quang của biển phản quang dùng cấu hình đồng phẳng Standard Test Method for Coefficient of Retroreflection of Retroreflective Sheeting Utilizing the Coplanar Geometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||