-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9333:2012Thực phẩm. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí khối phổ và sắc ký lỏng khối phổ hai lần. Phương pháp quechers Foods. Determination of pesticides residue by gas chromatography mass spectrometry and liquid chromatography tandem mass spectrometry. Quechers method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-67:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-67: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn dùng cho mục đích thương mại Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-67: Particular requirements for floor treatment machines for commercial use |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11755-1:2017Đất, đá, quặng mangan - Phần 1: Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng Soils, rocks and manganeses ores - Part 1: Determination of silic dioxit content by gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8965:2011Chất thải - Phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng phương pháp sắc ký khí Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 476,000 đ | ||||