• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 74:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh to - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10520-1:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 1: Vật chứa dùng cho dây quấn tròn

Packaging of winding wires – Part 1: Containers for round winding wires

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4156:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định tổng nhôm

Ferrosilicon. Determination of total aluminium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 73:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10567:2017

Dầm cầu thép - Liên kết bằng bu lông cường độ cao - Thi công và nghiệm thu

Steel bridge girders - Joint with high strength bolt application - Process and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 2208:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép lắp tự do với vành thép trên ống đồng bẻ mép. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Loose steel pipe flanges installed with flat steel rings on copper flanged pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8678:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ phytaza

Animal feeding stuffs. Determination of phytase activity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ