-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5014:1989Ferotitan. Mác và yêu cầu kỹ thuật Ferrotitanium. Marks and technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10230:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ kết dính với kim loại - Phương pháp hai đĩa Rubber, vulcanized or thermoplastic -Determination of adhesion to metal - Two-plate method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7996-2-13:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa xích. Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-13: Particular requirements for chain saws |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7996-2-20:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa vòng Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-20: Particular requirements for band saws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8720:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng co ngót của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of shrinkage characteristics of soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5699-2-69:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn - Phần 2-69: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút bụi ướt và khô, kể cả bàn chải điện dùng cho mục đích thương mại. Household and similar electrical appliances - Safety. Part 2-69: Particular requirements for wet and dry vacuum cleaners, including power brush, for commercial use |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11316:2016Chất lượng đất – Xác định biphenyl polyclo hóa (PCB) trong đất và trầm tích. Determination of polychlorinated biphenyls (PCB) in soils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10179:2013Ống và phụ tùng nối ống thoát nước bằng gang - Loạt có đầu bị bao Cast iron drainage pipes and fitting - Spigot series |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10842:2015Phát thải nguồn tĩnh – Nồng độ tối đa dioxin trong khí thải Stationary emission - Maximum concentration of dioxin in the gas emission |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8790:2011Sơn bảo vệ kết cấu thép - Quy trình thi công và nghiệm thu Protective paint systems for steel and bridge structures. Procedures construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9914:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng sắt tổng - Phương pháp chuẩn độ Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of total iron content - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10771:2015Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh – Phương pháp thử độ kín của mối nối đàn hồi. Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings -- Test methods for leaktightness of flexible joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7996-2-7:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với súng phun chất lỏng không cháy. Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-7: Particular requirements for spray guns for non-flammable liquids |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,696,000 đ | ||||