-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2159:1977Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. Máng đệm cổ trục khuỷu và cổ thanh dẫn. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine diesels. Main and connecting rod bearings. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9449:2013Công nghiệp dầu mỏ, hóa chất và dịch vụ cấp khí. Máy nén ly tâm. Petroleum, chemical and gas service industries. Centrifugal compressors |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8821:2011Phương pháp xác định chỉ số CBR của nền đất và các lớp móng đường bằng vật liệu rời tại hiện trường Standard Test Method for CBR (California Bearing Ration) of soils and Unbound Roadbase in Place |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2792:1978Calip hàm. ốp tay cầm. Kết cấu và kích thước Cover handles for snap-gauges. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2806:1978Calip hàm tay cầm ống kích thước trên 300 đến 500mm. Kết cấu và kích thước Tubular snap gauges for lengths over 300 up to 500mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8613:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Quy trình giao nhận sản phẩm Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. Ship to shore interface |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 988,000 đ | ||||