• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5877:1995

Lớp mạ điện niken trên chất nền từ và không từ đo chiều dày lớp mạ. Phương pháp từ

Electrodeposited nickel coatings on magnetic and non-magnetic substrates. Measurement of coating thickness. Magnetic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8571:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác. Xử lý bề mặt, lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác. Từ vựng.

Metallic and other inorganic coatings. Surface treatment, metallic and other inorganic coatings. Vocabulary

212,000 đ 212,000 đ Xóa
3

TCVN 5026:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác - Lớp kẽm mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép.

Metallic and other inorganic coatings - Electroplated coatings of zinc with supplementary treatments on iron or steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7665:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp lớp phủ kẽm nhúng nóng trên vật liệu chứa sắt. Xác định khối lượng lớp mạ trên đơn vị diện tích

Metallic coatings. Hot dip galvanized coatings on ferrous materials. Gravimetric determination of the mass per unit area

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4710:2018

Sản phẩm chịu lửa - Gạch samốt

Refractory product - Fireclay brick

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4398:2001

Thép và sản phẩm thép. Vị trí lấy mẫu, chuẩn bị phôi mẫu và mẫu thử cơ tính

Steel and steel products. Location and preparation of samples and test pieces for mechanical testing

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 5408:2007

Lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt sản phẩm gang và thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Hot dip galvanized coatings on fabricated iron and steel articles. Specifications and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8572:2010

Lớp phủ kim loại. Lớp crôm mạ điện dùng trong cơ khí.

Metallic coatings. Electrodeposited coatings of chromium for engineering purposes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 762,000 đ