-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10080:2013Giày dép. Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép. Gót và phủ gót Footwear. Performance requirements for components for footwear. Heels and top pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2231:1977Vôi canxi cho xây dựng Calcium lime for construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12879:2020Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính - Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu Acceptance sampling procedures by attributes - Specified quality levels in nonconforming items per million |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8044:2014Gỗ - Phương pháp lấy mẫu và yêu cầu chung đối với thử nghiệm cơ lý của mẫu nhỏ từ gỗ tự nhiên Wood – Sampling methods and general requirements for physical and mechanical testing of small clear wood specimens |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12187-6:2021Thiết bị bể bơi - Phần 6: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với ván quay vòng Swimming pool equipment - Part 6: Additional specific safety requirements and test methods for turning boards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11516:2016Dầu thực vật – Xác định hàm lượng aflatoxin tổng số và các aflatoxin B1, B2, G1, G2 – Phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Vegetable oils – Determination of aflatoxin b1, b2, g1, g2 and total aflatoxins – Liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12558:2019Ổ lăn – Ổ đỡ, rãnh hãm – Kích thước và dung sai Rolling bearings – Radial bearings, retaining slots – Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8785-11:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 11: Xác định độ tạo vẩy và bong tróc, Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 11: Degree of flaking and peeling. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8467:2010Chất lượng đất. Xác định asen, antimon và selen trong dịch chiết đất cường thủy bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử theo kỹ thuật nhiệt điện hoặc tạo hydrua Soil quality. Determination of arsenic, antimony and selenium in aqua regia soil extracts with electrothermal or hydride-generation atomic absorption spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||