• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5002:1989

Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở

Fresh pineapples. Guide to storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9233:2012

Máy nông nghiệp. Máy kéo tay hai bánh. Phương pháp thử.

Agricultural machinery. Walking tractor. Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6875:2010

Quần áo bảo vệ. Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa.

Protective clothing. Clothing to protect against heat and flame.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8334-1:2010

Phơi nhiễm trong trường điện hoặc trường từ ở dải tần số thấp và tần số trung gian. Phương pháp tính mật độ dòng điện và trường điện cảm ứng bên trong cơ thể người. Phần 1: Yêu cầu chung.

Exposure to electric or magnetic fields in the low and intermediate frequency range. Methods for calculating the current density and internal electric field induced in the human body. Part 1: General.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5825:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo - Phương pháp xác định khuynh hướng tự kết khối

Rubber or plastics-coated fabrics - Determination of blocking resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9830:2013

Bản phát hành phim màu 35mm. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh

35mm colour motion picture release prints. Technical requirements for sound

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9227:2012

Cân phễu. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử

Hopper scales. General specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8336:2010

Chượp chín

Salt-fermented fishes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7064:2010

Giấy vệ sinh

Toilet tissue paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ