• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8389-1:2010

Khẩu trang y tế - Phần 1 : Khẩu trang y tế thông thường

Medical face mask - Part 1: Normal medical face mask.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11262-1:2015

Dao phay ngón có đầu dao hợp kim cứng dạng xoắn được hàn vảy cứng. Phần 1: Kích thước của dao phay ngón có thân dao hình trụ. 6

End mills with brazed helical hardmetal tips -- Part 1: Dimensions of end mills with parallel shank

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3288:1979

Hệ thống thông gió. Yêu cầu chung về an toàn

Ventilation systems. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13297:2021

Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Mitragyna speciosa - Xác định hàm lượng Mitragynin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector UV

Raw materials and finished products containing Mitragyna speciosa - Determination of mytragymine content by high performance liquid chromatographic method with UV detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6893:2001

Giấy có độ hút nước cao - Phương pháp xác định độ hút nước

Bibulous paper - Determination of water absorbency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8854-5:2011

Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Controls layout and characteristics. Part 5: Overhead travelling cranes and portal bridge cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3250:1988

Cá biển tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng

Fresh salt-water fishes. Classification for use

196,000 đ 196,000 đ Xóa
8

TCVN 6818-8:2010

Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 8: Máy rắc phân thể rắn

Agricultural machinery. Safety. Part 8: Solid fertilizer distributors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 696,000 đ