-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3598:1981Máy bào gỗ bốn mặt. Độ chính xác và cứng vững Woodworking planning four-way machines. Standards of accuracy and rigidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4996-3:2011Ngũ cốc – Xác định dung trọng (khối lượng của 100 lít hạt) - Phần 3: Phương pháp thông dụng Cereals – Determination of bulk density, called mass per hectolitre - Part 3: Routine method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10123:2013Chai chứa khí. Quy trình vận hành để tháo van một cách an toàn khỏi chai chứa khí. 24 Gas cylinders -- Operational procedures for the safe removal of valves from gas cylinders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10119-1:2013Chai chứa khí. Chai bằng thép không gỉ, hàn, nạp lại được. Phần 1: Áp suất thử nhỏ hơn và bằng 6 MPa. 43 Gas cylinders -- Refillable welded stainless steel cylinders -- Part 1: Test pressure 6 MPa and below |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8346:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ và polyclobiphenyl. Phương pháp sắc ký khí Fish and fishery products. Determination of organochlorine pesticides and polychlorobiphenyls. Method using gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12250:2018Cảng thủy nội địa - Công trình bến - Yêu cầu thiết kế Inland port - Berth contruction - Design standard |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10980:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất iprodione – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing iprodione – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6818-8:2010Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 8: Máy rắc phân thể rắn Agricultural machinery. Safety. Part 8: Solid fertilizer distributors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,460,000 đ | ||||