• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8085-1:2009

Vật liệu uốn được kết hợp dùng làm cách điện. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung

Combined flexible materials for electrical insulation. Part 1: Definitions and general requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10033:2013

Thực phẩm. Xác định cyclamate và saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt dạng lỏng. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs. Determination of cyclamate and saccharin in liquid table top sweetener preparations. Method by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6493:2008

Chất lượng nước. Xác định halogen hữu cơ dễ bị hấp thụ

Water quality. Determination of adsorbable organically bound halogens (AOX)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8129:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp lấy mẫu bề mặt sử dụng đĩa tiếp xúc và lau bề mặt

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal methods for sampling techniques from surfaces using contact plates and swabs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8131:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Shigella Spp

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Shigella spp.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 8133-1:2009

Sản phẩm thực phẩm. Xác định nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc dumas và tính hàm lượng protein thô. Phần 1: Hạt có dầu và thức ăn chăn nuôi

Food products. Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content. Part 1: Oilseeds and animal feeding stuffs

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ