• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8047:2009

Gỗ. Xác định độ bền tách

Wood. Determination of cleavage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8048-9:2009

Gỗ - Phương pháp thử cơ lý - Phần 9: Xác định độ bền cắt song song thớ của gỗ xẻ

Wood - Physical and mechanical methods of test - Part 9: Determination of ultimate strength in shearing parallel to grain of sawn timber

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8472:2010

Thực phẩm. Xác định cyclamate. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs. Determination of cyclamate. High performance liquid chromatographic method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8170-4:2009

Thực phẩm chứa chất béo. Xác định thuốc bảo vệ thực vật và polyclobiphenyl (PCB). Phần 4: Phương pháp xác định, phép thử khẳng định và các quy trình khác

Fatty food. Determination of pesticides and polychlorinated biphenyls (PCBs). Part 4: Determination, confirmatory tests, miscellaneous

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8048-15:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 15: Xác định độ giãn nở theo phương xuyên tâm và phương tiếp tuyến

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 15: Determination of radial and tangential swelling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8021-6:2009

Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 6: Mã phân định đơn nhất đối với đơn vị nhóm sản phẩm

Information technology. Unique identifiers. Part 6: Unique identifier for product groupings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8048-2:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 2: Xác định khối lượng thể tích cho các phép thử cơ lý

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 2: Determination of density for physical and mechanical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8108:2009

 Sữa. Xác định hàm lượng lactuloza. Phương pháp enzym

 Milk. Determination of lactulose content. Enzymatic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8129:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp lấy mẫu bề mặt sử dụng đĩa tiếp xúc và lau bề mặt

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal methods for sampling techniques from surfaces using contact plates and swabs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11870-2:2017

Phụ kiện thoát nước cho thiết bị vệ sinh - Phần 2: Phương pháp thử

Waste fitting for sanitary appliances - Part 2: Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8131:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Shigella Spp

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Shigella spp.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ