-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11689-2:2016Thẻ định danh – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc – Thẻ cảm ứng – Phần 2: Giao diện tín hiệu và công suất tần số radio Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 2: Radio frequency power and signal interface |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6591-3:2008Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 3: Nắp nhôm dùng cho chai chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use. Part 3: Aluminium caps for infusion bottles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11039-4:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 4: Phát hiện và định lượng coliform và E.coli bằng kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (phương pháp thông dụng). 17 Food aditive. Microbiological analyses. Part 4:Detection and enumeration of coliforms and E.coli by most probable number technique (Routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12937:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường mía thô bằng quy trình Luff-Schoorl Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in cane raw sugar by the Luff-Schoorl procedure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8125:2009Ngũ cốc và đầu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl Cereals and pulses. Determination of the nitrogen content and calculation of the crude protein content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 604,000 đ | ||||