-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11532:2016Dây xơ polyolefin hỗn hợp. Mixed polyolefin fibre ropes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3699:1990Thủy sản. Phương pháp thử định tính hydro sulphua và amoniac Aquatic products - Qualitative test for hydrogen sulfide and ammonia |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8157:2017Thịt xay nhuyễn đã xử lý nhiệt Luncheon meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12438:2018Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt dùng cho người không dung nạp gluten Special dietary use for persons intolerant to gluten |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2741:1986Thuốc trừ sâu. Basudin 10% dạng hạt Insecticides. Basudin 10%, granule |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4903:1989Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Thử va đập Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Shock tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8103:2009Sữa và sản phẩm sữa. Phương pháp chiết lipit và các hợp chất hòa tan trong lipit Milk and milk products. Extraction methods for lipids and liposoluble compounds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||