• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2401:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống không chuyển bậc bốn ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Crosses with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11315:2016

Xác định biphenyl polyclo hóa (PCB) trong dầu thải.

Determination of polychlorinated biphenyls (PCB) in waste oils

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7699-2-61:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-61: Các phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Z/ABDM: Trình tự khí hậu

Environmental testing. Part 2-61: Test methods. Test Z/ABDM: Climatic sequence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9617:2013

Phương pháp thử nghiệm phụ kiện cáp điện có điện áp danh định từ 6 kV(Um=7,2 kV) đến 30kV (Um=36kV)

Test methods for accessories for power cables with rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10721:2015

Đo dòng chất lỏng bằng thiết bị chênh áp. Hướng dẫn về ảnh hưởng của sai lệch so với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành được trình bày trong TCVN 8113 (ISO 5167). 45

Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices -- Guidelines on the effect of departure from the specifications and operating conditions given in ISO 5167

180,000 đ 180,000 đ Xóa
6

TCVN 2405:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cứng có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Nipples with threaded plugs and adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8103:2009

Sữa và sản phẩm sữa. Phương pháp chiết lipit và các hợp chất hòa tan trong lipit

Milk and milk products. Extraction methods for lipids and liposoluble compounds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 830,000 đ