-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14553-3:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 3: Yêu cầu chung Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 3: General requirements |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2868:1979Van giảm áp khí nén, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic reducing valves for nominal pressure Pa = 100 N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7682:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi Polymeraza (PCR) để phát hiện sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Yêu cầu về khuếch đại và phát hiện đối với các phương pháp định tính Microbiology of food and animal feeding stuffs. Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens. Requirements for amplification and detection for qualitative methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8259-6:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định khả năng chống thấm nước Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 6: Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7321:2009Ecgônômi môi trường nhiệt. Xác định bằng phương pháp phân tích và giải thích stress nhiệt thông qua tính toán căng thẳng nhiệt dự đoán Ergonomics of the thermal environment. Analytical determination and interpretation of heat stress using calculation of the predicted heat strain |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 568,000 đ | ||||