• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7254:2003

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng phospho tổng số

Tobacco and tobacco products. Determination of total phosphorus content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4617:1988

Kiểm tra không phá hủy - Phương pháp thẩm thấu

Nondestructive testing - Capilary methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5010:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với ánh sáng nhân tạo. Đèn xenon

Textiles. Determination of colour fastness to artificial light of xenon lamps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7303-2-31:2010

Thiết bị điện y tế. Phần 2-31: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị tạo nhịp tim ngoài với nguồn năng lượng bên trong

Medical electrical equipment. Part 2-31: Particular requirements for basic safety and essential performance of external cardiac pacemakers with internal power source

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 13465:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hướng dẫn bảo đảm an toàn máy chủ

Information Technology - Security techniques - Guide to General Server Security

224,000 đ 224,000 đ Xóa
6

TCVN 8527-2:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ lọc không khí dùng cho khoang hành khách. Phần 2: Phép thử lọc khí

Road vehicles. Air filters for passenger compartments. Part 2: Test for gaseous filtration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8449:2010

Tinh dầu. Đánh giá khả năng hòa trộn trong ethanol.

Essential oils. Evaluation of miscibility in ethanol.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2378:1987

Tơ tằm dâu. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Raw silk - Packing, marking, transport and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8583:2010

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả.

Sterilization of health care products. Biological indicators. Guidance for the selection, use and interpretation of results.

340,000 đ 340,000 đ Xóa
10

TCVN 8497:2010

Ecgônômi môi trường nhiệt. Thuật ngữ và ký hiệu.

Ergonomics of the thermal environment. Vocabulary and symbols.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 5465-6:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 6: Hỗn hợp xơ visco và một số xơ cupro hoặc xơ modal hoặc xơ lyocell và xơ bông (phương pháp sử dụng axit formic và kẽm clorua)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 6: Mixtures of viscose or certain types of cupro or modal or lyocell and cotton fibres (method using formic acid and zinc chloride)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,514,000 đ