• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7966:2008

Sản phẩm đường. Xác định độ tro dẫn điện trong đường thô, đường nâu, nước mía, xirô và mật

Sugar products. Determination of conductivity ash in raw sugar, brown sugar, juice, syrup and molasses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2265:2020

Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho gà

Animal feeding stuffs – Compound feeds for chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6150-2:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa. Phần 2: Dãy thông số theo hệ inch

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Nominal outside diameters and nominal pressures. Part 2: Inch series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5625:1991

Nước gội đầu. Yêu cầu vệ sinh và an toàn

Shampoo. Hygienic and safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

 TCVN 4183:2009

Vật liệu dệt. Xơ bông. Phương pháp xác định độ chín (Quy trình trương nở bằng natri hydroxit và ánh sáng phân cực)

Standard test method for maturity of cotton fibers (sodium hydroxide swelling and polarized light procedures)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ