• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10957-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo khối lượng khí thiên nhiên lỏng. 14

Guidelines for petroleum measurement. Mas measurement of natural gas liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14338:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Truyền năng lượng từ trường không dây – Yêu cầu về an toàn và khả năng tương tác.

Electrically propelled road vehicles – Magnetic field wireless power transfer – Safety and interoperability requirements

192,000 đ 192,000 đ Xóa
3

TCVN 10041-5:2015

Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 5: Xác định khả năng chống xuyên thủng cơ học (phương pháp nén thủng bằng bi). 13

Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 5: Determination of resistance to mechanical penetration (ball burst procedure)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10141-5:2015

Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Phương pháp xác định tính năng làm sạch không khí của vật liệu bán dẫn xúc tác quang - Phần 5: Loại bỏ metyl mercaptan. 16

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for air-purification performance of semiconducting photocatalytic materials -- Part 5: Removal of methyl mercaptan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 330:1986

Đai ốc tròn có lỗ ở thân

Round nuts with radially spacrd holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 14063:2010

Quản lý môi trường. Trao đổi thông tin môi trường. Hướng dẫn và các ví dụ.

Environment management. Environmental communication. Guidelines and examples

176,000 đ 176,000 đ Xóa
7

TCVN 10737:2015

Trứng tằm giống - Yêu cầu kỹ thuật

Silkworm eggs - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4934:1989

Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử xác định độ sụt áp lưu lượng

Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining pressure drop/flow characteristics

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 6475-6:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống biển. Phần 6: Tải trọng

Rules for Classification and Technical Supervision of Subsea Pipeline Systems. Part 6: Loads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN ISO 10015:2008

Quản lý chất lượng. Hướng dẫn đào tạo

Quality management. Guidelines for training

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,068,000 đ