-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12200:2018Công nghệ thông tin - Quy trình số hóa và tạo lập dữ liệu đặc tả cho đối tượng 2D Information technology - Process and metadata creation for 2D digitization |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6744-1:2008Dịch vụ tài chính - Mã số quốc tế tài khoản ngân hàng (IBAN). Phần 1: Cấu trúc IBAN Financial services - International bank account number (IBAN). Part 1: Structure of the IBAN |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9260:2012Bản vẽ xây dựng - Cách thể hiện độ sai lệch giới hạn Construction drawings - Indication of limit deviation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13540:2022Thiết bị leo núi – Kẹp dây – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Rope clamps – Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6744-2:2008Dịch vụ tài chính - Mã số quốc tế tài khoản ngân hàng (IBAN). Phần 2: Vai trò và trách nhiệm của cơ quan đăng ký Financial services - International bank account number (IBAN). Part 2: Role and responsibilities of the Registration Authority |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8020:2008Công nghệ thông tin. Số phân định ứng dụng GS1 và mã phân định dữ liệu thực tế và việc duy trì Information technology. GS1 Application Identifiers and fact data Identifiers and maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 646,000 đ | ||||