-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7600:2010Máy thu thanh, thu hình quảng bá và thiết bị kết hợp. Đặc tính nhiễu tần số rađio. Giới hạn và phương pháp đo Sound and television broadcast receivers and associated equipment. Radio disturbance characteristics. Limits and methods of measurement |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2005:1977Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10363:2014Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép không hàn - Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders - Seamless steel gas cylinders - Periodic inspection and testing |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10612:2014Chất thải rắn – Hướng dẫn kế hoạch đào tạo về chất thải nguy hại hộ gia đình cho các hoạt động thu gom chất thải nguy hại hộ gia đình Standard guide for household hazardous waste training outline for household hazardous waste collection operations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6613-3-24:2010Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 3-24: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với cụm dây hoặc cụm cáp lắp đặt thẳng đứng. Cấp B Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions. Part 3-24: Test for vertical flame spread of vertically-mounted bunched wires or cables. Category C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5162:1990Bộ nguồn một chiều. Yêu cầu kỹ thuật chung Sources of direct current. General specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5527:1991Bao bì thương phẩm. Hộp cactông phẳng Consumer packaging. Carton boxes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 256-4:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng Metallic materials. Brinell hardness test. Part 4: Table of hardness values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6474-7:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 7: Lắp đặt, kết nối và chạy thử Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 7: Installation, hook-up and commissioning |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6748-1:2000Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Fixed resistors for use in electronic equipment. Part 1: Generic specification |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6474-6:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 6: Hệ thống xuất và nhập dầu/khí Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 6: Import and export systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10736-12:2016Không khí trong nhà – Phần 12: Chiến lược lấy mẫu đối với polycloro biphenyl (PCB), polycloro dibenzo – p – dioxin (PCDD), polycloro dibenzofuran (PCDF) và hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) Indoor air – Part 12: Sampling strategy for polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated dibenzo– p– dioxins (PCDDs), polychlorinated dibenzofurans (PCDFs) and polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7990:2008Sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định điểm sương Petroleum Products - Test method for dertermination of cloud point |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,510,000 đ | ||||