-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13407-4:2021Bơm tiêm dưới da vô khuẩn sử dụng một lần – Phần 4: Bơm tiêm với đặc tính ngăn ngừa sử dụng lại Sterile hypodermic syringes for single use – Part 4: Syringes with re–use prevention feature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13476-1:2021Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Xác định công suất tiêu thụ – Phần 1: Yêu cầu chung Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4833-1:2002Thịt và sản phẩm thịt. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử. Phần 1: Lấy mẫu Meat and meat products. Sampling and preparation of test samples. Part 1: Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7960:2008Ván sàn gỗ. Yêu cầu kỹ thuật Wood flooring strips. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||