• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-8A:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges

324,000 đ 324,000 đ Xóa
2

TCVN 14476-5:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 5: Quản lý thay đổi sản xuất

Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 5: Manufacturing change management

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7402:2004

Kem thực phẩm. Yêu cầu kỹ thuật

Edible ices cream. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5027:1989

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ cađimi

Protection against corrosion. Electroplated coating of cadmium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11828:2017

Mẫu chuẩn quặng đồng - Phương pháp chế tạo

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 11873:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng đồng - Phương pháp đo quang sử dụng kẽm dibenzyldithiocarbamat

Sodium chloride - Determination of arsenic content - Using silver điethylithiocdrbamate photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12217:2018

Thông tin hướng dẫn về áp dụng các tụ điện, điện trở, cuộn cảm và các bộ lọc hoàn chỉnh cho hử nhiễu điện từ

Guidance information on the application of capacitors, resistors, inductors and complete filter units for electromagnetic interference suppression

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7909-2-6:2008

Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-6: Môi trường. Đánh giá mức phát xạ liên quan đến nhiễu dẫn tần số thấp trong cung cấp điện của khu công nghiệp

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-6: Environment. Assessment of the emission levels in the power supply of industrial plants as regards low-frequency conducted disturbances

268,000 đ 268,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,092,000 đ