• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7821:2007

Công te nơ chở hàng. Công te nơ chở hàng thông dụng bằng đường không/trên mặt trái đất. Đặc tính kỹ thuật và các phép thử

Freight containers. Air/surface (intermodal) general purpose containers. Specification and tests

236,000 đ 236,000 đ Xóa
2

TCVN 2849:1979

Máy ép thủy lực rèn tự do. Thông số và kích thước cơ bản

Hydraulic forging presses - Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5225:1990

Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cấp hạt

Coke (nominal top size greater than 20mm). Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5228:1990

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá lớn

Coke. Determination of bulk density in a large container

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 13196:2020

Dịch vụ vận tải - Chuỗi vận chuyển hàng hóa – Hệ thống khai báo tình trạng hoạt động

Transportation services — Good transport chains — System for declaration of performance conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6168:1996

Phân bón vi sinh vật phân giải xenluloza

Cellulose-degrading microbial fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7889:2008

Nồng độ khí radon tự nhiên trong nhà. Mức quy định và yêu cầu chung về phương pháp đo

Pretensioned spun concrete piles 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7893:2008

Chất lỏng hữu cơ. Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer

Organic liquids. Determination of water by coulometric karl fischer titration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 736,000 đ