-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12429-2:2020Thịt mát - Phần 2: Thịt trâu, bò Chilled meat – Part 2: Buffalo meat, beef |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4253:1986Nền các công trình thủy công. Tiêu chuẩn thiết kế Foundations of hydraulic works. Design standard |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4518:1988Trạm cơ khí nông nghiệp huyện. Xưởng sửa chữa. Tiêu chuẩn thiết kế District agricultural mechanical stations. Repair workshops. Design standard |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7391-2:2005Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế. Phần 2: Yêu cầu sử dụng động vật Biological evaluation of medical devices. Part 2: Animal welfare requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8400-29:2015Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 29: Bệnh Lympho leuko ở gà. 28 Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 29: Lymphoid leukosis of chicken |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6964-2:2008Rung động cơ học và chấn động. Đánh giá sự tiếp xúc của con người với rung động toàn thân. Phần 2: Rung động trong công trình xây dựng (từ 1 HZ đến 80 HZ) Mechanical vibration and shock. Evaluation of human exposure to whole-body vibration. Part 2: Vibration in buildings (1 Hz to 80 Hz) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 886,000 đ | ||||