• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11268-11:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12170:2017

Máy công cụ - Lắp bánh mài bằng bích có mayơ

Machine tools - Mounting of grinding wheels by means of hub flanges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6897:2001

Giấy làm lớp sóng. Xác định độ bền nén phẳng sau khi đã tạo sóng trong phòng thí nghiệm

Corrugating medium. Determination of the flat crush resistance after laboratory fluting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13265:2021

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Áp dụng TCVN ISO/IEC cho lĩnh vực cụ thể - Các yêu cầu

Information technology — Security techniques — Sector-specific application of ISO/IEC 27001 — Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6767-2:2016

Giàn cố định trên biển – Phần 2: Phòng, phát hiện và chữa cháy.

Fixed offshore platforms – Part 2: Fire protection, detection and extinction

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 11601:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng narasin và monensin – Phương pháp sắc ký lỏng – phổ khối lượng hai lần

Meat and meat products – Determination of narasin and monensin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1839:1976

Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai đựng thuốc nước loại 25O và 500 ml. Kích thước cơ bản

Glass packages. Bottles for liquid medicaments of 250 and 500 ml types. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11070:2015

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng hydrocacbon từ C10 đến C40 bằng sắc ký khí. 23

Soil quality -- Determination of content of hydrocarbon in the range C10 to C40 by gas chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 11937:2017

Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định các aconitum alkaloid – Phương pháp sắc ký lỏng với detector UV (LC-UV)

Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials - Determination of aconitum alkaloids - Liquid chromatographic method with UV detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10923:2015

Rau diếp - Hướng dẫn làm lạnh sơ bộ và vận chuyển lạnh

Lettuce - Guide to precooling and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11665:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Xác định độ dày lớp phủ bằng phương pháp nghiền lõm

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Rockwell indentation test for evaluation of adhesion of ceramic coatings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9526:2012

Sữa. Xác định các chất khử protein. Phương pháp quang phổ.

Milk. Determination of protein-reducing substances. Spectrophotometric method.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6852-1:2008

Động cơ đốt trong. Đo chất thải. Phần 1: Đo trên băng thử các chất thải khí và hạt

Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 1: Test-bed measurement of gaseous and particulate exhaust emissions

576,000 đ 576,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,690,000 đ