-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9986-1:2013Thép kết cấu. Phần 1: Điều kiện kỹ thuật chung khi cung cấp sản phẩm thép cán nóng Structural steels. Part 1: General technical delivery conditions for hot-rolled products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9943-2:2013Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 2 : Nguyên tắc kỹ thuật và hướng dẫn Guide for specification of product properties and classes -- Part 2: Technical principles and guidance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11351:2016Gỗ dán chậm cháy Difficult flammability plywood |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6591-2:2008Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 2: Nút chai chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use. Part 2: Closures for infusion bottles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 492,000 đ | ||||