-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11497:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Nắp bít đàn hồi cho xy lanh phanh thủy lực kiểu tang trống của bánh xe sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 120 °C) Road vehicles – Elastomeric boots for cylinders for drum type hydraulic brake wheel cylinders using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (Service temperature 120 degrees C max.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13372:2021Bếp từ – Hiệu suất năng lượng Induction hobs – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3172:2019Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-X Standard test method for sulfur in petroleum and petroleum products by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9826:2013Rạp chiếu phim. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh Cinemas. Technical requirements for projected images |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4683-2:2008Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 2: Giới hạn kích thước dùng cho ren ngoài và ren trong thông dụng. Loại dung sai trung bình ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 2: Limits of sizes for general purpose external and internal screw threads. Medium quality |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||