-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9815:2013Than đá - Phương pháp xác định độ trương nở của than đá sử dụng giãn nở kế Hard coal.Method for the measurement of the swelling of hard coal using a dilatometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4778:2009Than. Xác định tỷ khối Coal. Determination of bulk density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2148:1977Truyền dẫn khí nén - Lưu lượng khí danh nghĩa Pneumatic drives - Nominal flows of air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10806-3:2015Chất lượng nước. Xác định độc tính gây chết cấp tính của các chất đối với cá nước ngọt [brachydanio rerio hamilton-buchanan (teleostei, cyprinidae)]. Phần 3: Phương pháp dòng chảy. 17 Water quality -- Determination of the acute lethal toxicity of substances to a freshwater fish [Brachydanio rerio Hamilton-Buchanan (Teleostei, Cyprinidae)] --Part 3: Flow-through method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7835-X14:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X14: Độ bền màu với quá trình clo hóa trong môi trường axít của len: Natri dicloisoxyanurat Textiles - Tests for colour fastness - Part X14: Colour fastness to acid chlorination of wool: Sodium dichloroisocyanurate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12670-14:2020An toàn sản phẩm laser – Phần 14: Hướng dẫn sử dụng Safety of laser products – Part 14: A user’s guide |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7742:2007Hệ thống làm giàu oxy để sử dụng với hệ thống ống dẫn khí y tế Oxygen concentrator supply systems for use with medical gas pipeline systems |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,098,000 đ | ||||