-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1750:1986Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ ẩm Textiles. Determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12820:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho chức năng phòng chống xâm nhập hệ trên thiết bị tường lửa/thiết bị mạng Information Technology - Security techniques - Protection profile for Intrusion Prevention Systems in Firewalls/ Network Devices |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2968:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2087:1977Mực in. Phương pháp xác định thời gian khô Ink. Methods of determination setting time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10616:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của hợp kim kim loại quý Jewellery and precious metals – Fineness of precious metal alloys |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5632:1991Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử trên đá Gold and gold alloys. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1725:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Vòng găng - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines. Piston rings. Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11072:2015Chất lượng đất. Xác định các phtalat được chọn lọc bằng sắc ký khí mao quản detector khối phổ (GC/MS). 27 Soil quality -- Determination of selected phthalates using capillary gas chromatography with mass spectrometric detection (GC/MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7742:2007Hệ thống làm giàu oxy để sử dụng với hệ thống ống dẫn khí y tế Oxygen concentrator supply systems for use with medical gas pipeline systems |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 882,000 đ | ||||