-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14288:2024Bản đồ ngập lụt – Yêu cầu kỹ thuật Inundation Map – Technical Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14499-4-2:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-2: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Đánh giá tác động môi trường của hỏng hóc pin trong hệ thống lưu trữ điện hóa Electric energy storage (EES) systems – Part 4-2: Guidance on environmental issues – Assessment of the environmental impact of battery failure in an electrochemical based storage system |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6619:2000Axit photphoric thực phẩm và axit photphoric kỹ thuật - Phương pháp thử Phosphoric acid for food and for technical purpose - Method of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1554:1974Gỗ. Phương pháp xác định độ thấm nước Wood. Determination of water penetration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2254:1977Ren hình thang. Profin Trapezoidal threads. Profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8824:2011Xi măng. Phương pháp xác định độ co khô của vữa Cements. Test method for drying shrinkage of mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3727:1982Chất thải phóng xạ và bán phóng xạ, tẩy xạ, xon khí phóng xạ. Thuật ngữ và định nghĩa Radioactive wastes and radioactive contamination, decontamination, radioactive acrosols. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12620:2019Phân bón - Xác định tổng hàm lượng axit amin tự do bằng phương pháp định lượng nitơ formol và hiệu chỉnh với nitơ amoniac Fertilizers ‒ Determination of free amino acids content by formaldehyde titration method and subtracting by ammoniacal nitrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1838:1976Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai lọ đựng thuốc uống Glass packages. Bottles and pots for medicaments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1833:1976Máy nông nghiệp - Phay đất - Yêu cầu kỹ thuật Soil cutter - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7614-2:2007Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 2: Phụ tùng ống dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 200 mbar (20 kPa) Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 2: Fittings for a maximum operating pressure of 200 mbar (20 kPa) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,100,000 đ | ||||