-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6305-10:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 10: Yêu cầu và phương pháp thử đối với sprinkler trong nhà Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 10: Requirements and test methods for domestic sprinklers |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12360:2018Bí quả tươi Pumpkin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8996:2011Thép chồn nguội và kéo vuốt nguội Steels for cold heading and cold extruding |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12120:2017Than nâu và than non - Xác định hàm lượng chất tan trong benzen - Phương pháp chiết bán tự động Brown coals and lignites - Determination of yield of benzene-soluble extract - Semi-automatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11156-5:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 5: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên ngoài. 19 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 5: External electro-optical distance-ranging method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7444-15:2007Xe lăn. Phần 15. Yêu cầu về công bố thông tin, lập tài liệu và ghi nhãn Wheelchairs. Part 15: Requirements for information disclosure, documentation and labelling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 804,000 đ | ||||