-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8850:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ cứng vòng. Thermoplastics pipes. Determination of ring stiffness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2846:1979Truyền động trục vít trụ, trục vít gốc và trục vít sinh gốc Cylindrical worm gear drive. Basic worms and basic generating worms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8686-2:2011Thuốc thú y – Phần 2: Canxi gluconat, vitamin B12 và vitamin B1 dạng tiêm Veterinary drugs - Part 2: Injectable calcium gluconat, vitamin B12 and vitamin B1 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4955:2007Xe đạp. Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh cho trẻ em Cycles. Safety requirements for bicycles for young children |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14480-3:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo phổ gamma đáy biển – Phần 3: Xử lý và lập bản đồ hàm lượng U, Th, K Investigation, evaluation and exploration of minerals – Measuring gamma spectrometry on the seafloor – Part 3: Processing and mapping contents of U, Th, K |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7575-2:2007Tấm 3D dùng trong xây dựng. Phần 2: Phương pháp thử 3D construction panels. Part 2: Test method |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9320:2012Máy làm đất. Phương pháp thử nghiệm để đo lực kéo trên thanh kéo Earth-moving machinery. Method of test for the measurement of drawbar pull |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7628-5:2007Lắp đặt thang máy. Phần 5: Thiết bị điều khiển, ký hiệu và phụ tùng Lift (Elevator) installation. Part 5: Control devices, signals and additional fittings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9431:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp điện từ tần số rất thấp Investigation, evaluation and exploration of minerals. Very low frequency electromagnetic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7391-10:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 10: Phép thử kích thích và quá mẫn muộn Biological evaluation of medical devices. Part 10: Tests for irritation and delayed-type hypersensitivity |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,320,000 đ | ||||