-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7391-15:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 15: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân huỷ từ kim loại và hợp kim Biological evaluation of medical devices. Part 15: Identification and quantification of degradation products from metals and alloys |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9044:2012Thực phẩm. Xác định d-biotion bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC) Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7302-1:2007Thiết kế Ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 1: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với khoảng hở để toàn thân người tiếp cận vào trong máy Ergonomic design for the safety of machinery. Part 1: Principles for determining the dimensions required for openings for whole-body access into machinery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7303-2-11:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-11: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng chùm tia gama Medical electrical equipment. Part 2-11: Particular requirements for the safety of gamma beam therapy equipment |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 528,000 đ | ||||