• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4185:1986

Vải kèm để thử độ bền màu

The standard adjacent fabrics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11207:2015

Các sản phẩm protein lúa mì - Bao gồm gluten lúa mì. 9

Wheat protein products including wheat gluten

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5879:2009

Thử không phá hủy. Phương tiện kiểm tra bằng mắt. Chọn kính phóng đại có độ phóng đại nhỏ

Non-destructive testing. Aids to visual inspection. Selection of low-power magnifiers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11825-6:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 6: Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 5026:1989

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ kẽm

Protection against corrosion. Electroplated coating of zinc

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11611:2016

Chất dẻo – Xác định kích thước tuyến tính của mẫu thử

Plastics – Determination of linear dimensions of test specimens

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13338-2:2021

Ứng dụng đường sắt - Phối hợp cách điện - Phần 2: Quá áp và bảo vệ liên quan

Railway applications - Insulation coordination - Part 2: Overvoltages and related protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5264:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng chất rắn không tan trong nước

Bee products. Determination of water-insoluble solid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6610-1:2007

Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 1: Yêu cầu chung

Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ