-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6990:2001Phương pháp đo đặc tính chống nhiễu của bộ lọc thụ động tần số Rađiô và linh kiện chống nhiễu Methods of measurement of the suppression characteristic of passive radio interference filters and suppression components |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6538:2007Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8808:2012Máy nông lâm nghiệp. Bộ phận cắt giữa hàng cây. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6 Agricultural and forestry machinery. Inter-row mowing units. Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4960:1989Xe đạp. Cơ cấu phản quang. Yêu cầu về quang học và vật lý Bicycles. Reflective devices. Photometric and physical requirements parts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6475-9:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống biển. Phần 9: Các bộ phận đường ống và lắp ráp Rules for Classification and Technical Supervision of Subsea Pipeline Systems. Part 9: Component and Assemblies |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 630,000 đ | ||||