• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8109:2009

Sữa cô đặc và sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Evaporated milk and sweetened condensed milk. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6170-7:1999

Công trình biển cố định. Kết cấu. Phần 7: Thiết kế móng

Fixed offshore platforms. Structure. Part 7: Foundation design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3680:1981

Khuếch đại từ. Thuật ngữ và định nghĩa

Magnetic amplifiers. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11030:2015

Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ở mức thấp. Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần.

Non-alcoholic beverages. Determination of low-level pesticide residues.Liquid chromatography with tandem mass spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11031:2015

Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký khí-phổ khối lượng. 25

Non-alcoholic beverages. Determination of pesticide residues. Gas chromatography with mass spectrometry method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-39:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-39: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ nấu đa năng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-39: Particular requirements for commercial electric multi-purpose cooking pans

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ