• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6940:2000

Mã số vật phẩm - Mã số tiêu chuẩn 8 chữ số - Quy định kỹ thuật

Article number - The standard 8-digit number - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7926:2008

Thực phẩm. Phát hiện salmonella. Phương pháp so màu nhanh sử dụng sàng lọc có tăng sinh chọn lọc

Foodstuffs. Determination of salmonella by rapid colorimetric immunoenrichment-based creening method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1460:1974

Mì chính-Natri glutamat 80%. Phương pháp thử

80% monosodium glutamate. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7653:2007

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng bảo vệ

Personal protective equipment. Protective footwear

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6718-10:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 10: ổn định

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 10: Stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4985:1989

Quy phạm vận chuyển an toàn chất phóng xạ

Regulations for safe transportation of radioactive materials

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 9256:2012

Lập hồ sơ kỹ thuật - Từ vừng - Thuật ngữ liên quan đến bản vẽ kỹ thuật - Thuật ngữ chung và các loại bản vẽ

Technical product documentation - Vocabulary - Terms relating to technical drawings: General and types of drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 320:1969

Ký hiệu toán

Mathematical signs and symbols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1607:1988

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Pipet chia độ

Laboratory volumetric glassware. Graduated pipettes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 1050:1971

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Côn mài có độ côn 1:10. Kích thước phần mài

Testing glasswares. Grinding cones of tapping angle 1:10. Dimension of the grinding part

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 9188:2024

Amiăng trắng

Chrysotile

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 3062:1979

Mũi doa tay tăng. Kết cấu và kích thước

Hand adjustable reamers. Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6756:2000

Mã số và mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch EAN cho sách và xuất bản phẩm nhiều kỳ - Quy định kỹ thuật

Article number and barcode - EAN number and barcode for book and serial publication - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 5357:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng niken

Graphite. Determination of nikel content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 1314:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. ống nối. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Sockets. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 4105:1985

Thước vặn đo ngoài. Thước vặn có mặt đo phẳng và đầu đo thay đổi. Kích thước cơ bản

Outside micrometers. Micrometers with plane guage surface and changeable gauges. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 9729-9:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 9: Đo và đánh giá rung động cơ học

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 9: Measurement and evaluation of mechanical vibrations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 5218:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của hai hướng dời chỗ

Machine tools. Determination of perpendicularity of the directions of two displacements. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 8387:2010

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất isoxaflutole. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing isoxaflutole. Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 4209:1986

Dây thép tròn mác OL100 Cr2 dùng làm bi cầu, bi đũa và vòng. Yêu cầu kỹ thuật

Round wire of mark OL100 Cr2 steel balls rolles and ball races of rolling bearings - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 7391-17:2007

Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 17: Thiết lập giới hạn cho phép của chất ngâm chiết

Biological evaluation of medical devices. Part 17: Establishment of allowable limits for leachable substances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 7200:2007

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã côngtenơ vận chuyển theo xê-ri (SSCC) - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and bar code - Serial shipping container code (SSCC) - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 12031:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định các hợp chất hữu cơ trong khí thải bằng phương pháp sắc ký khí

Measurement of gaseous organic compound emissions by gas chromatography

188,000 đ 188,000 đ Xóa
24

TCVN 5407:1991

Bảo vệ ăn mòn. Phương tiện bảo vệ tạm thời kim loại. Phân loại và ký hiệu

Corrosion protection. Temporary metal protection facilities. Classification and coding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 11241:2016

Bồn rác bê tông thành mỏng đúc sẵn

Precast thin wall concrete waste container

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN 5699-2-37:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-37: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu sử dụng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-37: Particular requirements for commercial electric deep fat fryers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,446,000 đ