-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11679:2016Sữa và sản phẩm sữa – Hướng dẫn mô tả chuẩn các phép thử chất ức chế vi khuẩn Milk and milk products – Guidelines for a standardized description of microbial inhibitor tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12173-2:2017Máy công cụ - Trục then hoa bi - Phần 2: Tải trọng động danh định, tải trọng tĩnh danh định và tuổi thọ danh định Machine tools — Ball splines — Part 2: Dynamic and static load ratings and rating life |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2279:1999Than Vàng Danh. Nam Mẫu. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Vang Danh. Nam Mau. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3628:1981Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Phần nối ống mềm dẫn khí nén cho bộ nâng tàu Fittings for marine pipe systems. Compressed-air hose connections for raising-ship gear |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8963:2021Chất thải rắn – Phương pháp phá mẫu bằng axit nitric Standard practice for nitric acid digestion of solid waste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12168:2017Máy công cụ - Trình bày hướng dẫn bôi trơn Machine tools - Presentation of lubrication instructions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12119:2018Hệ thống ống chất dẻo dùng để thoát nước thải và chất thải (nhiệt độ thấp và cao) trong các toà nhà - Ống và phụ tùng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U) Plastics piping systems for soil and waste discharge (low and high temperature) inside buildings -- Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12186:2017Thiết bị thể dục dụng cụ – Xà lệch – Yêu cầu và phương pháp thử Gymnastic equipment – Asymmetric bars – Requirements and test methods including safety |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1781:1976Len mịn. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản Wool. Marking, packaging, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11406:2016Phân bón – Xác định hàm lượng sắt ở dạng chelat bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers – Determination of chelated iron content by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11879:2018Thức ăn hỗn hợp cho cá rô đồng Compound feeds for climbing perch |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11986-1:2017Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 1: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ trơn Cylindrical shanks for milling cutters – Part 1: Dimensional characteristics of plain cylindrical shanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5699-2-24:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-24: Yêu cầu cụ thể đối với tủ lạnh, tủ làm kem và làm nước đá: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-24: Particular requirements for refrigerating appliances, ice-cream appliances and ice-makers |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,074,000 đ | ||||