-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11546-3:2016Da trâu và da nghé – Phần 3: Phân loại theo khuyết tật. Buffalo hides and buffalo calf skins – Part 3: Grading on the basis of defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7294-2:2003Dung sai chung. Phần 2: Dung sai hình học của các chi tiết không có chỉ dẫn dung sai riêng General tolerances. Part 2: Geometrical tolerances for features without individual tolerance indications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7699-2-6:2009Thử nghiệm môi trường. Phần 2-6: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Fc: Rung (Hình Sin) Environmental testing. Part 2-6: Tests. Test Fc: Vibration (sinusoidal) |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 257-3:2001Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 3: Calibration of reference block (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6939:2007Mã số vật phẩm. Mã số thương phẩm toàn cầu 13 chữ số. Yêu cầu kỹ thuật Article number. The Global Trade Item Number of 13-digit. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11820-9:2023Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 9: Nạo vét và tôn tạo Marine port facilities – Design requirements – Part 9: Dredging and Reclamation |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7278-3:2003Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy hoà tan được với nước Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 3: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water miscible liquids |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4540:1988Khăn bông xuất khẩu Towels for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12199-1:2018Đặc tả dữ liệu của đối tượng trong quy trình lưu trữ hồ sơ - Phần 1: Đối tượng và hồ sơ Recordkeeping metadata standard - Part 1: Agent and record |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2263-2:2007Dung sai chung - Phần 2: Dung sai hình học đối với các yếu tố không chỉ dẫn dung sai riêng General tolerances - Part 2: Geometrical tolerances for features without individual tolerance indications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12443:2018Sữa đậu nành Soybean milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN ISO 19117:2018Thông tin địa lý - Trình bày Geographic information - Portrayal |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5669:2007Sơn và vecni - Kiểm tra và chuẩn bị mẫu thử Paints and varnishes - Examination and preparation of samples for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,434,000 đ | ||||