-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8044:2009Gỗ. Phương pháp lấy mẫu và yêu cầu chung đối với phép thử cơ lý Wood. Sampling methods and general requirements for physical and mechanical tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14558-4:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 4: Phương pháp thử khả năng chịu tải trọng lặp Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 4: Test methods for resistance to repeated loading |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8057:2009Đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ Artificial stone slabs based on organic binders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5475:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N03: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (yếu) Textiles. Tests for colour fastness. Part N03: Colour fastness to bleaching: Sodium chlorite (mild) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||