• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5946:2007

Giấy loại

Waste paper

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5469:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B04: Độ bền màu với thời tiết nhân tạo: Phép thử với đèn hồ quang xenon

Textiles. Tests for colour fastness. Part B04: Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5611:2007

Chè. Xác định tro tổng số

Tea. Determination of total ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2018:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phân loại

Cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel - Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5475:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N03: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (yếu)

Textiles. Tests for colour fastness. Part N03: Colour fastness to bleaching: Sodium chlorite (mild)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ