-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14131-1:2024Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 1: Kích thước và sự phù hợp với bản vẽ Refractory products – Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks Part 1: Dimensions and conformity to drawing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9236-3:2012Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam. Phần3: Giá trị chỉ thị hàm lượng natri trao đổi Soils quality. Index values of non-organic content in major soil groups of Vietnam. Part 3: Index values of exchangeable sodium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5469:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B04: Độ bền màu với thời tiết nhân tạo: Phép thử với đèn hồ quang xenon Textiles. Tests for colour fastness. Part B04: Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14254:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Phương pháp khảo sát độ nhạy của vị giác Sensory analysis – Methodology – Method of investigating sensitivity of taste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4914:2007Than. Xác định các dạng lưu huỳnh Coal. Determination of forms of sulfur |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5475:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N03: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (yếu) Textiles. Tests for colour fastness. Part N03: Colour fastness to bleaching: Sodium chlorite (mild) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||