• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4539:1988

Sợi dệt. Sợi bông đơn mộc chải thường. Yêu cầu kỹ thuật

Carded cotton grey single yarn. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5516:2010

Phụ gia thực phẩm. Axit citric

Food additive. Citric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8799:2011

Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2%

Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2%

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9741:2013

Chè hòa tan dạng rắn. Xác định độ ẩm (hao hụt khối lượng ở 103 độ C)

Instant tea in solid form. Determination of moisture content (loss in mass at 103 degrees C)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7499:2005

Bitum. Phương pháp xác định tổn thất khối lượng sau gia nhiệt

Bitumen. Test method for determination of loss on heating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ