• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5159:1990

Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại paration metyl

Tea - Method for determination of parathion methyl

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3068:1979

Mũi doa máy gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật

Carbide tipped machine reamers. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8935:2013

Bảo quản lâm sản - Chế phẩm LN5 90 bột

Forest product preservation - LN5 90 chemical powdered preservative

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5379:1991

Sitlac. Yêu cầu kỹ thuật

Seedlac. Specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1590:1974

Bộ truyền xích - Xích con lăn và xích bạc lót

Rolier and bush chains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8998:2011

Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích bằng quang phổ phát xạ chân không

Standard Test Method for Atomic Emission Vacuum Spectrometric Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8507-3:2010

Thép. Xác định hàm lượng Molypden, Niobi và Vonfram trong thép hợp kim. Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử Plasma cảm ứng. Phần 3: Xác định hàm lượng Vonfram.

Steel. Determination of Mo, Nb and W contents in alloyed steel. Inductively coupled plasma atomic emission spectrometric method. Part 3: Determination of W content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11110:2015

Cốt composit Polyme dùng trong kết cấu bê tông và địa kỹ thuật

Application of fiber-reinforced polymer bars in concrete and geotechnical structures

248,000 đ 248,000 đ Xóa
9

TCVN 4103:1985

Thước vặn đo ngoài - Đầu thước vặn - Kích thước cơ bản

Outside micrometers - Micrometer heads - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7494:2005

Bitum - Phương pháp lấy mẫu

Bitumen - Method for sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,048,000 đ