-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5621:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng lindan Cereals. Determination of lindane residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13388:2021Hệ thống oxy lỏng có thể vận chuyển được dùng trong y tế – Yêu cầu riêng Transportable liquid oxygen systems for medical use – Particular requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13858-1:2023Đường sắt – Đá ba lát – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9261:2012Xây dựng công trình - Dung sai - Cách thể hiện độ chính xác kích thước - Nguyên tắc và thuật ngữ Building construction - Tolerances-Expression of dimensional accuracy- Principles and terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3762:1983Máy ép dập tấm. Kích thước chốt đẩy Punch presses. Dimensions of knock-out pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7484:2005Vật liệu chịu lửa. Gạch cao alumin Refractory materials. High alumina bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||