• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12993:2020

Đậu cove quả tươi

French bean

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14564:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Từ vựng chung

Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 1: General algorithms utilizing mean value calculation

264,000 đ 264,000 đ Xóa
3

TCVN 7966:2008

Sản phẩm đường. Xác định độ tro dẫn điện trong đường thô, đường nâu, nước mía, xirô và mật

Sugar products. Determination of conductivity ash in raw sugar, brown sugar, juice, syrup and molasses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2265:2020

Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho gà

Animal feeding stuffs – Compound feeds for chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10956-2:2016

Hướng dẫn đo dầu mỏ – Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử – Phần 2: Đồng hồ thể tích

Guidelines for petroleum measurement – Flow measurement using electronic metering systems – Part 2: Displacement meters

328,000 đ 328,000 đ Xóa
6

TCVN 9553:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ chống hư hỏng do uốn

Rubber.or plastics-coated fabrics.Determination of resistance to damage by flexing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7474:2005

Liên kết hàn hồ quang nhôm và các hợp kim nhôm. Chỉ dẫn mức chất lượng cho khuyết tật

Arc- welded joints in aluminium and its weldable alloys. Guidance on quality levels for imperfections

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,042,000 đ