-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5977:1995Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ và lưu lượng bụi trong các ống dẫn khí. Phương pháp khối lượng thủ công Stationary source emission - Determination of concentration and flow rate of dust in gas carrying ducts - Manual weighing method |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1776:1995Hạt giống lúa nước. Yêu cầu kỹ thuật Rice seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7398:2004Tương cà chua. Yêu cầu kỹ thuật Tomato sauce. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7452-5:2004Cửa sổ và cửa đi - Cửa đi - Phần 5: Xác định lực đóng Windows and doors - Doorsets - Part 5: Determination of closing force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 326,000 đ | ||||